Vân SpaVân Spa
Từ điển mỹ phẩm
Sản phẩm
Sản phẩm

Kiehl’s

Amino Acid Shampoo

Vân Spa không review sản phẩm này,
Vân Spa chỉ giải thích thành phần mỹ phẩm
in trên bao bì của nhà sản xuất.
Thành phần
Aqua/​Water
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
Sodium Methyl Cocoyl TaurateSodium Coco-SulfateSodium Chloride
Chức năng: làm đặc
Coco-BetaineParfum/​Fragrance
Chức năng: hương liệu
Ppg-5-Ceteth-20Sodium Lauroyl GlutamateLactic Acid
Là một loại AHA phổ biến, chỉ đứng sau Glycolic Acid. Lactic Acid nhẹ nhàng hơn nên phù hợp với những làn da mỏng manh. Ngoài khả năng thanh tẩy da, thành phần này còn giúp dưỡng ẩm và cũng hứa hẹn có tác dụng tốt trong việc chống lão hóa.
Propylene GlycolPeg-55 Propylene Glycol OleateSalicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
Benzoic AcidGuar Hydroxypropyltrimonium Chloride
Chức năng: làm đặc
Coconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Cocos Nucifera Oil/​Coconut Oil
Là dầu không bay hơi ép từ cùi Cocos nucifera (dừa, hay còn gọi là cọ dừa; một loài thuộc chi Cocos trong họ Cau); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, hương liệu, làm đặc.
Coumarin
Chức năng: hương liệu
Hydrolyzed Wheat Protein
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân protein (chất đạm) từ lúa mì bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng dưỡng ẩm/hút ẩm.
Wheat Amino Acids
Chức năng: làm dịu
Là hỗn hợp các loại amino acid thu được sau khi hoàn toàn hydro hoá protein (đạm) lúa mì; trong mỹ phẩm có tác dụng làm dịu.
Hydrolyzed Wheat Starch
Chức năng: làm đặc
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân tinh bột lúa mì; trong mỹ phẩm có tác dụng làm đặc.
Thành phần theo chức năng
Thành phần chính
làm dịuSalicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
Wheat Amino Acids
Chức năng: làm dịu
Là hỗn hợp các loại amino acid thu được sau khi hoàn toàn hydro hoá protein (đạm) lúa mì; trong mỹ phẩm có tác dụng làm dịu.
trị mụnSalicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
tẩy tế bào chếtLactic Acid
Là một loại AHA phổ biến, chỉ đứng sau Glycolic Acid. Lactic Acid nhẹ nhàng hơn nên phù hợp với những làn da mỏng manh. Ngoài khả năng thanh tẩy da, thành phần này còn giúp dưỡng ẩm và cũng hứa hẹn có tác dụng tốt trong việc chống lão hóa.
Salicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
Thành phần phụ trợ
bảo quảnSalicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
Benzoic Acid
dưỡng ẩm/hút ẩmLactic Acid
Là một loại AHA phổ biến, chỉ đứng sau Glycolic Acid. Lactic Acid nhẹ nhàng hơn nên phù hợp với những làn da mỏng manh. Ngoài khả năng thanh tẩy da, thành phần này còn giúp dưỡng ẩm và cũng hứa hẹn có tác dụng tốt trong việc chống lão hóa.
Propylene GlycolHydrolyzed Wheat Protein
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân protein (chất đạm) từ lúa mì bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng dưỡng ẩm/hút ẩm.
hoạt động bề mặt/tẩy rửaSodium Methyl Cocoyl TaurateSodium Coco-SulfateCoco-BetainePpg-5-Ceteth-20Sodium Lauroyl GlutamatePeg-55 Propylene Glycol OleateCoconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
hòa tanAqua/​Water
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
Propylene Glycol
hương liệuParfum/​Fragrance
Chức năng: hương liệu
Cocos Nucifera Oil/​Coconut Oil
Là dầu không bay hơi ép từ cùi Cocos nucifera (dừa, hay còn gọi là cọ dừa; một loài thuộc chi Cocos trong họ Cau); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, hương liệu, làm đặc.
Coumarin
Chức năng: hương liệu
làm mềmPpg-5-Ceteth-20Coconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Cocos Nucifera Oil/​Coconut Oil
Là dầu không bay hơi ép từ cùi Cocos nucifera (dừa, hay còn gọi là cọ dừa; một loài thuộc chi Cocos trong họ Cau); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, hương liệu, làm đặc.
làm đặcSodium Chloride
Chức năng: làm đặc
Coco-BetainePropylene GlycolPeg-55 Propylene Glycol OleateSalicylic Acid
Là acid tan trong dầu, có khả năng tẩy tế bào chết bề mặt và trong lỗ chân lông đồng thời có khả năng kháng viêm hiệu quả. Cần lưu ý nồng độ, độ pH cũng như bắt buộc sử dụng kem chống nắng khi dùng salicylic acid.
Benzoic AcidGuar Hydroxypropyltrimonium Chloride
Chức năng: làm đặc
Coconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Cocos Nucifera Oil/​Coconut Oil
Là dầu không bay hơi ép từ cùi Cocos nucifera (dừa, hay còn gọi là cọ dừa; một loài thuộc chi Cocos trong họ Cau); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, hương liệu, làm đặc.
Hydrolyzed Wheat Starch
Chức năng: làm đặc
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân tinh bột lúa mì; trong mỹ phẩm có tác dụng làm đặc.
nhũ hóaSodium Coco-SulfatePpg-5-Ceteth-20Coconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
điều chỉnh pHLactic Acid
Là một loại AHA phổ biến, chỉ đứng sau Glycolic Acid. Lactic Acid nhẹ nhàng hơn nên phù hợp với những làn da mỏng manh. Ngoài khả năng thanh tẩy da, thành phần này còn giúp dưỡng ẩm và cũng hứa hẹn có tác dụng tốt trong việc chống lão hóa.
ổn định nhũ tươngCoconut Alcohol
Là hỗn hợp rượu béo có nguồn gốc acid béo từ dầu dừa; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.