Vân SpaVân Spa
Từ điển mỹ phẩm
Sản phẩm
Sản phẩm

Darphin

Intral Toner

Vân Spa không review sản phẩm này,
Vân Spa chỉ giải thích thành phần mỹ phẩm
in trên bao bì của nhà sản xuất.
Thành phần
Water\Aqua\Eau
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
Pentylene GlycolCrataegus Monogyna Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Crataegus monogyna (sơn tra; một loài thực vật có hoa thuộc chi Sơn tra trong họ Hoa hồng).
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Alteromonas Ferment Extract
Chức năng: làm dịu
Là chiết xuất sản phẩm từ lên men Alteromonas macleodii (một loài vi khuẩn gram âm trong biển); trong mỹ phẩm có tác dụng làm dịu.
PPG-26-Buteth-26PEG-40 Hydrogenated Castor OilBenzophenone-4
Chức năng: chống nắng
Fragrance (Parfum)
Chức năng: hương liệu
Butylene GlycolCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
Sodium Hydroxide
Chức năng: điều chỉnh pH
Xanthan Gum
Đây là một trong những chất làm đặc và ổn định nhũ tương được sử dụng phổ biến nhất.
Sodium CitrateDisodium EDTASodium BenzoateRed 4 (Ci 14700)
Chức năng: tạo màu
Ext. Violet 2 (Ci 60730)
Chức năng: tạo màu
Thành phần theo chức năng
Thành phần chính
chống nắngBenzophenone-4
Chức năng: chống nắng
chống oxy hóaChamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
làm dịuChamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Alteromonas Ferment Extract
Chức năng: làm dịu
Là chiết xuất sản phẩm từ lên men Alteromonas macleodii (một loài vi khuẩn gram âm trong biển); trong mỹ phẩm có tác dụng làm dịu.
tẩy tế bào chếtCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
Thành phần phụ trợ
bảo quảnSodium Benzoate
dưỡng ẩm/hút ẩmPentylene GlycolButylene Glycol
hoạt động bề mặt/tẩy rửaPEG-40 Hydrogenated Castor OilXanthan Gum
Đây là một trong những chất làm đặc và ổn định nhũ tương được sử dụng phổ biến nhất.
hòa tanWater\Aqua\Eau
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
Pentylene GlycolButylene Glycol
hương liệuFragrance (Parfum)
Chức năng: hương liệu
khử độc kim loạiCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
Sodium CitrateDisodium EDTA
làm seCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
làm đặcChamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Butylene GlycolCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
Xanthan Gum
Đây là một trong những chất làm đặc và ổn định nhũ tương được sử dụng phổ biến nhất.
Sodium CitrateDisodium EDTASodium Benzoate
nhũ hóaPEG-40 Hydrogenated Castor OilXanthan Gum
Đây là một trong những chất làm đặc và ổn định nhũ tương được sử dụng phổ biến nhất.
tạo màuRed 4 (Ci 14700)
Chức năng: tạo màu
Ext. Violet 2 (Ci 60730)
Chức năng: tạo màu
điều chỉnh pHCitric Acid
Citric acid là một AHA phổ biến có nguồn gốc từ trái cây, có khả năng tẩy da chết nhẹ nhàng, phục hồi da bị tổn thương do ánh nắng. Đồng thời cũng được sử dụng như chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất bảo quản.
Sodium Hydroxide
Chức năng: điều chỉnh pH
Sodium Citrate
ổn định nhũ tươngXanthan Gum
Đây là một trong những chất làm đặc và ổn định nhũ tương được sử dụng phổ biến nhất.
Thành phần chưa rõ chức năng
Crataegus Monogyna Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Crataegus monogyna (sơn tra; một loài thực vật có hoa thuộc chi Sơn tra trong họ Hoa hồng).
PPG-26-Buteth-26