Vân SpaVân Spa
Từ điển mỹ phẩm
Sản phẩm
Sản phẩm

Patchology

Flashpatch Eye Gels

Vân Spa không review sản phẩm này,
Vân Spa chỉ giải thích thành phần mỹ phẩm
in trên bao bì của nhà sản xuất.
Thành phần
Aqua (Water, Eau)
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
GlycerinButylene GlycolCeratonia Siliqua Gum
Là nguyên liệu từ gôm Ceratonia siliqua (minh quyết; một loài thực vật có hoa thuộc chi Ceratonia trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, ổn định nhũ tương, làm đặc.
Urea
Là một thành phần ngôi sao có khả năng tẩy tế bào chết, cấp nước hiệu quả, giúp cải thiện lớp hàng rào bảo vệ da, kháng viêm và đặc biệt có thể tăng tính thẩm thấu của hydrocortisone và retinoic acid. Phù hợp điều trị da bị chàm, khô, viêm da dị ứng, vẩy nến và nấm.
Yeast Amino Acids
Là hỗn hợp các loại amino acid thu được sau khi hoàn toàn hydro hoá protein (đạm) nấm men; trong mỹ phẩm có tác dụng dưỡng ẩm/hút ẩm.
TrehaloseInositol
Được tìm thấy ở trong thực vật và mô động vật, là một chất làm mềm có khả năng giữ và duy trì độ ẩm.
Taurine
Chức năng: điều chỉnh pH
BetaineCaffeineChondrus Crispus Powder
Là bột từ xay mịn Chondrus crispus (rêu Ireland, một loài tảo đỏ sống ở hốc đá bờ biển Đại Tây Dương); trong mỹ phẩm có tác dụng tẩy tế bào chết dạng hạt.
Galactomyces Ferment Filtrate
Là lọc sản phẩm từ lên men Galactomyces (một loại nấm men); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Aureobasidium Pullulans Ferment
Là sản phẩm thu được từ lên men Aureobasidium pullulans (một loại nấm men).
Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
Là dầu không bay hơi lấy từ hạt Ricinus communis (thầu dầu; một loài thực vật thuộc chi Ricinus trong họ Đại kích); trong mỹ phẩm có tác dụng hương liệu, làm đặc.
Hydrolyzed Collagen
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân collagen bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm đặc.
Allantoin
Chức năng: làm dịu
Là một hợp chất tự nhiên tập trung trong rễ Comfrey (Liên Mộc), giúp thúc đẩy quá trình làm lành vết thương, tăng tốc độ tái tạo tế bào và có tác dụng làm mềm da.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Lavandula angustifolia (oải hương; một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng khử mùi, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Monarda Didyma Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Monarda didyma (một loài thực vật có hoa thuộc chi Monarda trong họ Hoa môi).
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Mentha piperita (bạc hà Âu; một loài thực vật có hoa thuộc chi Bạc hà trong họ Hoa môi).
Freesia Alba Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Freesia alba (một loài thực vật có hoa thuộc chi Freesia trong họ Diên vĩ).
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis (hương thảo; một loài thực vật có hoa thuộc chi Rosmarinus trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Chamomilla Recutita (Martricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Peg-60 Hydrogenated Castor OilCentella Asiatica Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Centella asiatica (rau má, còn gọi là tích tuyết thảo, hay lôi công thảo; một loài thực vật thuộc chi Rau má trong họ Hoa tán); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm dịu, hoạt động bề mặt/tẩy rửa.
Mica
Chức năng: tạo màu
Titanium Dioxide
Chức năng: chống nắng
Snail Secretion Filtrate
Là lọc chất tiết ra từ ốc; trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Sodium HyaluronateAcetyl Glucosamine
Acetyl Glucosamine là thành phần dưỡng ẩm tự nhiên, hỗ trợ làm lành vết thương, giảm nếp nhăn, kháng viêm, và chống tăng sắc tố bằng.
Cyamopsis Tetragonoloba (Guar) Gum
Là nguyên liệu từ gôm Cyamopsis tetragonoloba (một loài thực vật có hoa thuộc chi Cyamopsis trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng ổn định nhũ tương, làm đặc.
Portulaca Oleracea Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Portulaca oleracea (rau sam; một loài thực vật có hoa thuộc chi Portulaca trong họ Rau sam); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu.
Methylparaben
Chức năng: bảo quản
ChlorphenesinPhenoxyethanol
Chức năng: bảo quản
Calcium Chloride
Chức năng: làm selàm đặc
UltramarinesAdenosine
Chức năng: giao tiếp tế bào
Là một axit amin đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa của cơ thể. Có khả năng giúp chữa lành vết thương, kháng viêm, sửa chữa, giúp sản sinh collagen; giúp tóc dày và kích thích mọc tóc.
Disodium EdtaFragrance
Chức năng: hương liệu
Thành phần theo chức năng
Thành phần chính
chống nắngTitanium Dioxide
Chức năng: chống nắng
chống oxy hóaCaffeineGalactomyces Ferment Filtrate
Là lọc sản phẩm từ lên men Galactomyces (một loại nấm men); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis (hương thảo; một loài thực vật có hoa thuộc chi Rosmarinus trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Chamomilla Recutita (Martricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Centella Asiatica Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Centella asiatica (rau má, còn gọi là tích tuyết thảo, hay lôi công thảo; một loài thực vật thuộc chi Rau má trong họ Hoa tán); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm dịu, hoạt động bề mặt/tẩy rửa.
Snail Secretion Filtrate
Là lọc chất tiết ra từ ốc; trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Portulaca Oleracea Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Portulaca oleracea (rau sam; một loài thực vật có hoa thuộc chi Portulaca trong họ Rau sam); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu.
giao tiếp tế bàoAdenosine
Chức năng: giao tiếp tế bào
Là một axit amin đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa của cơ thể. Có khả năng giúp chữa lành vết thương, kháng viêm, sửa chữa, giúp sản sinh collagen; giúp tóc dày và kích thích mọc tóc.
làm dịuAllantoin
Chức năng: làm dịu
Là một hợp chất tự nhiên tập trung trong rễ Comfrey (Liên Mộc), giúp thúc đẩy quá trình làm lành vết thương, tăng tốc độ tái tạo tế bào và có tác dụng làm mềm da.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis (hương thảo; một loài thực vật có hoa thuộc chi Rosmarinus trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Chamomilla Recutita (Martricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Centella Asiatica Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Centella asiatica (rau má, còn gọi là tích tuyết thảo, hay lôi công thảo; một loài thực vật thuộc chi Rau má trong họ Hoa tán); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm dịu, hoạt động bề mặt/tẩy rửa.
Portulaca Oleracea Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Portulaca oleracea (rau sam; một loài thực vật có hoa thuộc chi Portulaca trong họ Rau sam); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu.
làm sáng daAcetyl Glucosamine
Acetyl Glucosamine là thành phần dưỡng ẩm tự nhiên, hỗ trợ làm lành vết thương, giảm nếp nhăn, kháng viêm, và chống tăng sắc tố bằng.
mô phỏng thành tố daGlycerinUrea
Là một thành phần ngôi sao có khả năng tẩy tế bào chết, cấp nước hiệu quả, giúp cải thiện lớp hàng rào bảo vệ da, kháng viêm và đặc biệt có thể tăng tính thẩm thấu của hydrocortisone và retinoic acid. Phù hợp điều trị da bị chàm, khô, viêm da dị ứng, vẩy nến và nấm.
Sodium HyaluronateAcetyl Glucosamine
Acetyl Glucosamine là thành phần dưỡng ẩm tự nhiên, hỗ trợ làm lành vết thương, giảm nếp nhăn, kháng viêm, và chống tăng sắc tố bằng.
Thành phần phụ trợ
bảo quảnMethylparaben
Chức năng: bảo quản
ChlorphenesinPhenoxyethanol
Chức năng: bảo quản
dưỡng ẩm/hút ẩmGlycerinButylene GlycolUrea
Là một thành phần ngôi sao có khả năng tẩy tế bào chết, cấp nước hiệu quả, giúp cải thiện lớp hàng rào bảo vệ da, kháng viêm và đặc biệt có thể tăng tính thẩm thấu của hydrocortisone và retinoic acid. Phù hợp điều trị da bị chàm, khô, viêm da dị ứng, vẩy nến và nấm.
Yeast Amino Acids
Là hỗn hợp các loại amino acid thu được sau khi hoàn toàn hydro hoá protein (đạm) nấm men; trong mỹ phẩm có tác dụng dưỡng ẩm/hút ẩm.
TrehaloseInositol
Được tìm thấy ở trong thực vật và mô động vật, là một chất làm mềm có khả năng giữ và duy trì độ ẩm.
BetaineGalactomyces Ferment Filtrate
Là lọc sản phẩm từ lên men Galactomyces (một loại nấm men); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Hydrolyzed Collagen
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân collagen bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm đặc.
Centella Asiatica Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Centella asiatica (rau má, còn gọi là tích tuyết thảo, hay lôi công thảo; một loài thực vật thuộc chi Rau má trong họ Hoa tán); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm dịu, hoạt động bề mặt/tẩy rửa.
Snail Secretion Filtrate
Là lọc chất tiết ra từ ốc; trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm.
Sodium Hyaluronate
hoạt động bề mặt/tẩy rửaLavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Lavandula angustifolia (oải hương; một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng khử mùi, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Peg-60 Hydrogenated Castor OilCentella Asiatica Extract
Là chiết xuất từ nguyên cây Centella asiatica (rau má, còn gọi là tích tuyết thảo, hay lôi công thảo; một loài thực vật thuộc chi Rau má trong họ Hoa tán); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm dịu, hoạt động bề mặt/tẩy rửa.
hòa tanAqua (Water, Eau)
Chức năng: hòa tan
Nước thường làm dung môi cho thành phần mỹ phẩm khác không tan trong dầu.
Butylene Glycol
hương liệuGlycerinRicinus Communis (Castor) Seed Oil
Là dầu không bay hơi lấy từ hạt Ricinus communis (thầu dầu; một loài thực vật thuộc chi Ricinus trong họ Đại kích); trong mỹ phẩm có tác dụng hương liệu, làm đặc.
Fragrance
Chức năng: hương liệu
kháng khuẩnRosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis (hương thảo; một loài thực vật có hoa thuộc chi Rosmarinus trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Chlorphenesin
khử mùiLavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Lavandula angustifolia (oải hương; một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng khử mùi, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
khử độc kim loạiDisodium Edta
làm mềmCeratonia Siliqua Gum
Là nguyên liệu từ gôm Ceratonia siliqua (minh quyết; một loài thực vật có hoa thuộc chi Ceratonia trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, ổn định nhũ tương, làm đặc.
Inositol
Được tìm thấy ở trong thực vật và mô động vật, là một chất làm mềm có khả năng giữ và duy trì độ ẩm.
Hydrolyzed Collagen
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân collagen bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm đặc.
làm seCalcium Chloride
Chức năng: làm selàm đặc
làm đặcGlycerinButylene GlycolCeratonia Siliqua Gum
Là nguyên liệu từ gôm Ceratonia siliqua (minh quyết; một loài thực vật có hoa thuộc chi Ceratonia trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, ổn định nhũ tương, làm đặc.
BetaineCaffeineRicinus Communis (Castor) Seed Oil
Là dầu không bay hơi lấy từ hạt Ricinus communis (thầu dầu; một loài thực vật thuộc chi Ricinus trong họ Đại kích); trong mỹ phẩm có tác dụng hương liệu, làm đặc.
Hydrolyzed Collagen
Là sản phẩm thu được từ thuỷ phân collagen bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm/hút ẩm, làm đặc.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Lavandula angustifolia (oải hương; một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng khử mùi, hoạt động bề mặt/tẩy rửa, làm đặc.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Rosmarinus officinalis (hương thảo; một loài thực vật có hoa thuộc chi Rosmarinus trong họ Hoa môi); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Chamomilla Recutita (Martricaria) Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Chamomilla recutita (Matricaria chamomilla; cúc La Mã; một loài thực vật có hoa thuộc chi Matricaria trong họ Cúc); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu, làm đặc.
Cyamopsis Tetragonoloba (Guar) Gum
Là nguyên liệu từ gôm Cyamopsis tetragonoloba (một loài thực vật có hoa thuộc chi Cyamopsis trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng ổn định nhũ tương, làm đặc.
Calcium Chloride
Chức năng: làm selàm đặc
Disodium Edta
nhũ hóaPeg-60 Hydrogenated Castor Oil
tạo màuMica
Chức năng: tạo màu
tẩy tế bào chết dạng hạtChondrus Crispus Powder
Là bột từ xay mịn Chondrus crispus (rêu Ireland, một loài tảo đỏ sống ở hốc đá bờ biển Đại Tây Dương); trong mỹ phẩm có tác dụng tẩy tế bào chết dạng hạt.
điều chỉnh pHUrea
Là một thành phần ngôi sao có khả năng tẩy tế bào chết, cấp nước hiệu quả, giúp cải thiện lớp hàng rào bảo vệ da, kháng viêm và đặc biệt có thể tăng tính thẩm thấu của hydrocortisone và retinoic acid. Phù hợp điều trị da bị chàm, khô, viêm da dị ứng, vẩy nến và nấm.
Taurine
Chức năng: điều chỉnh pH
ổn định nhũ tươngCeratonia Siliqua Gum
Là nguyên liệu từ gôm Ceratonia siliqua (minh quyết; một loài thực vật có hoa thuộc chi Ceratonia trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng làm mềm, ổn định nhũ tương, làm đặc.
Cyamopsis Tetragonoloba (Guar) Gum
Là nguyên liệu từ gôm Cyamopsis tetragonoloba (một loài thực vật có hoa thuộc chi Cyamopsis trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng ổn định nhũ tương, làm đặc.
Thành phần chưa rõ chức năng
Aureobasidium Pullulans Ferment
Là sản phẩm thu được từ lên men Aureobasidium pullulans (một loại nấm men).
Monarda Didyma Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Monarda didyma (một loài thực vật có hoa thuộc chi Monarda trong họ Hoa môi).
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
Là chiết xuất từ lá Mentha piperita (bạc hà Âu; một loài thực vật có hoa thuộc chi Bạc hà trong họ Hoa môi).
Freesia Alba Flower Extract
Là chiết xuất từ hoa Freesia alba (một loài thực vật có hoa thuộc chi Freesia trong họ Diên vĩ).
Ultramarines